HSK4
棵 — Từ vựng HSK4
棵 xuất hiện trong 14% tài liệu luyện HSK — hạng 369 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
measure
1. cây; ngọn
多用于植物
我家院子里有几棵葡萄。
wǒjiā yuànzi li yǒu jǐ kē pútao.
Trong sân nhà tôi có vài cây nho.
你种的这一行树有多少棵?
nǐ zhòng de zhè yīháng shù yǒu duōshǎo kē?
Hàng cây mà cậu trồng có bao nhiêu cây?
Bài luyện liên quan
生活在大森林中的动物各有各的特点,例如人们熟悉的猴子,一般个子不大,但是很会爬树,而且还能很轻松地从这棵树跳到那棵树。与猴子不一样,老虎看起来就很有力气,跑起来速度十分快,非常厉害。最著名的应该是大熊猫,它总是懒懒地躺着,永远不会让人觉得危险。
森林里很会爬树的是:
A 老虎 B 猴子 C 狮子 D 大熊猫
Từ dễ nhầm với 棵
Giống âm:
颗渴刻克课磕
Giống nghĩa:
支树株
Thực hành 棵 trong đề thật
Từ vựng 棵 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
棵 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
棵 (kē) nghĩa là cây, ngọn (lượng từ cho thực vật). 多用于植物
Cách dùng 棵 (kē) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我家院子里有几棵葡萄。" — Trong sân nhà tôi có vài cây nho. (wǒjiā yuànzi li yǒu jǐ kē pútao.)
棵 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
棵 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
棵 dễ nhầm với từ nào?
棵 hay bị nhầm với: 颗、渴、刻、克. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →