HSK4
可怜 — Từ vựng HSK4
可怜 xuất hiện trong 13% tài liệu luyện HSK — hạng 438 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. đáng thương; thảm thương; khổ thân; tội nghiệp
值得怜悯
这个乞丐怪可怜的。
zhège qǐgài guài kělián de.
Người ăn xin này thật đáng thương.
那个可怜的孩子失去了父母。
nàgè kělián de háizi shīqùle fùmǔ.
Đứa trẻ tội nghiệp đó đã mất cha mẹ.
2. thảm; thảm thương; quá ít; quá kém; nghèo nàn (số lượng ít hoặc chất lượng đến mức không đáng nêu lên)
(数量少或质量坏到) 不值得一提
知识贫乏得可怜。
zhīshi pínfá de kělián。
Tri thức nghèo nàn đến thảm thương.
他的英语水平可怜。
tā de yīngyǔ shuǐpíng kělián.
Trình độ tiếng Anh của anh ấy quá kém.
động từ
1. thương; thương xót; thương tiếc; thương cảm; cảm thông; thương hại
对遇到很不好的事情的人表示同情
我不会可怜他的。
wǒ bù huì kělián tā de.
Tôi sẽ không thương hại anh ta.
她可怜失去双亲的孩子。
tā kělián shīqù shuāngqīn de háizi.
Cô ấy thương xót đứa trẻ đã mất cha mẹ.
Đồng nghĩa: 同情不幸怜悯哀怜怜惜微不足道
Trái nghĩa: 幸福幸运可恨可憎
Bài luyện liên quan (60 câu)
男:听说她丈夫刚刚出车祸去世了,留下了她和他们一岁多的女儿。
女:唉,真可怜,她的眼睛都哭肿了。
她的心情怎么样?
A 伤心 B 可怜 C 烦恼 D 紧张
听录音回答问题
听录音回答问题
A 感激 B 可怜 C 热情 D 羡慕
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp hay đi kèm với 可怜
Từ dễ nhầm với 可怜
Giống hình:
可惜可是可爱宁可可怕可见
Thực hành 可怜 trong đề thật
Từ vựng 可怜 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
可怜 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
可怜 (kělián) nghĩa là đáng thương; tội nghiệp. 值得怜悯
Cách dùng 可怜 (kělián) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这个乞丐怪可怜的。" — Người ăn xin này thật đáng thương. (zhège qǐgài guài kělián de.)
可怜 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
可怜 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
可怜 dễ nhầm với từ nào?
可怜 hay bị nhầm với: 可惜、可是、可爱、宁可. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →