HSK4
肯定 — Từ vựng HSK4
肯定 xuất hiện trong 43% tài liệu luyện HSK — hạng 72 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. khẳng định; quả quyết; công nhận; đánh giá cao
承认事物存在或事物的真实性、合理性(跟“否定”相对)
这个项目得到了专家的肯定。
zhège xiàngmù dédàole zhuānjiā de kěndìng.
Dự án này đã được các chuyên gia khẳng định.
专家们都肯定了我们的方案。
zhuānjiāmen dōu kěndìngle wǒmen de fāng'àn.
Các chuyên gia đều đánh giá cao phương án của chúng tôi.
tính từ
1. xác định; rõ ràng
确定; 明确
请给一个肯定的答复。
qǐng gěi yīgè kěndìng de dáfù.
Hãy cho một câu trả lời rõ ràng.
我需要一个肯定的答案。
wǒ xūyào yīgè kěndìng de dá'àn.
Tôi cần một đáp án rõ ràng.
2. đúng; tán thành; chấp nhận; thừa nhận
可以承认的;正面的
姐姐的回答是肯定的。
jiějie de huídá shì kěndìng de.
Câu trả lời của chị ấy là tán thành.
他肯定地说“绝对可以”。
tā kěndìng de shuō “juéduì kěyǐ”.
Anh ấy khẳng định "Nhất định là được".
phó từ
1. chắc chắn; nhất định; không nghi ngờ
必定;一定;无疑
情况肯定对我们有利。
qíngkuàng kěndìng duì wǒmen yǒulì.
Tình hình chắc chắn có lợi cho chúng ta.
她肯定没吃过这道菜。
tā kěndìng méi chīguò zhè dào cài.
Cô ấy chắc chắn chưa từng ăn món này.
Đồng nghĩa: 一定相信确定必然必定坚信
Trái nghĩa: 怀疑否定含糊否认
Bài luyện liên quan (414 câu)
你着急也没有用,因为天气的原因,飞机昨天晚起飞了几个小时,今天中午之前肯定到不了了。
飞机为什么晚点?
A 距离太远 B 我很着急 C 天气很好 D 推迟起飞
如今,做一个网站变得越来越容易了。不但许多公司有网站,而且很多人也有自己的网站。访问各种各样的网站已经成为人们生活的一部分。网站,极大地丰富了现代人的精神生活。
作者对网站的态度是:
A 肯定 B 批评 C 怀疑 D 讨厌
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp hay đi kèm với 肯定
Từ dễ nhầm với 肯定
Giống hình:
规定固定决定稳定一定制定
Thực hành 肯定 trong đề thật
Từ vựng 肯定 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
肯定 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
肯定 (kěndìng) nghĩa là khẳng định, quả quyết; chính xác, rõ ràng, chắc chắn. 承认事物存在或事物的真实性、合理性(跟“否定”相对)
Cách dùng 肯定 (kěndìng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这个项目得到了专家的肯定。" — Dự án này đã được các chuyên gia khẳng định. (zhège xiàngmù dédàole zhuānjiā de kěndìng.)
肯定 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
肯定 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
肯定 dễ nhầm với từ nào?
肯定 hay bị nhầm với: 规定、固定、决定、稳定. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →