Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

咳嗽 (késou) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
咳嗽 xuất hiện trong 10% tài liệu luyện HSK — hạng 504 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. ho; ho hen; húng hắng
喉部或 气管的黏膜受到刺激时迅速吸气
那个病人一直咳嗽。
nàgè bìngrén yīzhí késou.
Bệnh nhân đó ho liên tục.
咳嗽时要捂住嘴巴。
késou shí yào wǔ zhù zuǐba.
Khi ho, cần che miệng lại.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [ké sòu]
Đồng nghĩa: 呛咳感冒

Bài luyện liên quan (36 câu)

4 Đọc
女:你的脸色不太好,是工作累的还是休息得不好? 男:我不舒服,感冒了,而且还咳嗽得厉害。
男的怎么了?
A 生病了 B 太辛苦 C 没休息好 D 工作太累
Luyện 36 câu tương tự →

Thực hành 咳嗽 trong đề thật

Từ vựng 咳嗽 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

咳嗽 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

咳嗽 (késou) nghĩa là ho. 喉部或 气管的黏膜受到刺激时迅速吸气

Cách dùng 咳嗽 (késou) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "那个病人一直咳嗽。" — Bệnh nhân đó ho liên tục. (nàgè bìngrén yīzhí késou.)

咳嗽 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

咳嗽 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →