HSK4
客厅 — Từ vựng HSK4
客厅 xuất hiện trong 7% tài liệu luyện HSK — hạng 508 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. phòng khách; phòng tiếp khách
接待客人用的房间
宽大豁亮的客厅。
kuāndà huōliàng de kètīng.
Phòng khách rộng lớn sáng sủa.
这是我们家的客厅。
zhè shì wǒmen jiā de kètīng.
Đây là phòng khách của chúng tôi.
Đồng nghĩa: 厅大厅厅堂会客室厅房客堂
Bài luyện liên quan (32 câu)
女:哇,今天家里怎么这么干净?真是太阳从西边出来了啊!
男:这是小妹干的。她不仅打扫了客厅、厨房,还把厕所打扫了三遍。
他们说的是什么意思?
A 家里平时一直很干净 B 小妹只打扫了厕所 C 小妹把客厅打扫了三遍 D 小妹把客厅、厨房、厕所都打扫了
Ngữ pháp hay đi kèm với 客厅
Từ dễ nhầm với 客厅
Giống hình:
顾客餐厅好客客观客人客户
Thực hành 客厅 trong đề thật
Từ vựng 客厅 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
客厅 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
客厅 (kètīng) nghĩa là phòng khách. 接待客人用的房间
Cách dùng 客厅 (kètīng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "宽大豁亮的客厅。" — Phòng khách rộng lớn sáng sủa. (kuāndà huōliàng de kètīng.)
客厅 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
客厅 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
客厅 dễ nhầm với từ nào?
客厅 hay bị nhầm với: 顾客、餐厅、好客、客观. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →