Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

可惜 (kěxī) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
可惜 xuất hiện trong 21% tài liệu luyện HSK — hạng 335 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. đáng tiếc; tiếc là; tiếc thay
令人惋惜,遗憾
机会很好,可惜错过了。
jīhùi hěn hǎo,kěxī cuòguò le.
Cơ hội quá tốt, đáng tiếc là đã lỡ.
浪费这些食物真可惜。
làngfèi zhèxiē shíwù zhēn kěxī.
Lãng phí chỗ thực phẩm này thật tiếc.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [kě xí]
Đồng nghĩa: 遗憾惋惜怜惜痛惜挽惜帐然
Trái nghĩa: 值得幸好

Bài luyện liên quan (109 câu)

4 Đọc
男:你听王伟说了吗?他明年准备出国,签证都快拿到了。 女:是真的吗? 男:是的,他从来都不说假话的。 女:那太可惜了,我们又少了一个朋友呀。
根据对话,可以知道王伟怎么样?
A 诚实 B 活泼 C 勇敢 D 有趣
Luyện 109 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 可惜

Giống hình:
可怜可是爱惜可爱珍惜宁可
Giống nghĩa:
遗憾

Thực hành 可惜 trong đề thật

Từ vựng 可惜 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

可惜 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

可惜 (kěxī) nghĩa là đáng tiếc; tiếc là. 令人惋惜,遗憾

Cách dùng 可惜 (kěxī) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "机会很好,可惜错过了。" — Cơ hội quá tốt, đáng tiếc là đã lỡ. (jīhùi hěn hǎo,kěxī cuòguò le.)

可惜 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

可惜 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

可惜 dễ nhầm với từ nào?

可惜 hay bị nhầm với: 可怜、可是、爱惜、可爱. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →