Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

科学 (kēxué) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
科学 xuất hiện trong 36% tài liệu luyện HSK — hạng 92 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. khoa học; có tính khoa học; có kỹ thuật; kỹ thuật cao
符合科学规律的
他的训练计划很科学。
tā de xùnliàn jìhuà hěn kēxué.
Huấn luyện của anh ấy rất khoa học.
科学管理能提高效率。
kēxué guǎnlǐ néng tígāo xiàolǜ.
Quản lý khoa học có thể nâng cao hiệu suất.
danh từ
1. khoa học; ngành khoa học
反映自然,社会,思维等客观规律的一套知识体系
她是一个了不起的科学家。
tā shì yīgè liǎobuqǐ de kēxuéjiā.
Cô ấy là một nhà khoa học tài ba.
他学习了很多科学知识。
tā xuéxíle hěnduō kēxué zhīshi.
Anh ấy học rất nhiều kiến thức khoa học.
Đồng nghĩa: 科技科研
Trái nghĩa: 算命迷信

Bài luyện liên quan (458 câu)

4 Đọc
随着科学技术的发展,使用电子邮件互相联系的人越来越多,一打开电脑就检查有没有新邮件,已经成为了很多人的习惯。
人们使用电子邮件:
A 检查邮件 B 培养习惯 C 互相联系 D 方便购物
Luyện 458 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 科学

Giống hình:
学期学问数学文学学术留学

Thực hành 科学 trong đề thật

Từ vựng 科学 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

科学 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

科学 (kēxué) nghĩa là khoa học, có tính khoa học. 符合科学规律的

Cách dùng 科学 (kēxué) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他的训练计划很科学。" — Huấn luyện của anh ấy rất khoa học. (tā de xùnliàn jìhuà hěn kēxué.)

科学 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

科学 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

科学 dễ nhầm với từ nào?

科学 hay bị nhầm với: 学期、学问、数学、文学. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →