Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(kōng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 37% tài liệu luyện HSK — hạng 74 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. để trống; bỏ trống; để không
使空缺;腾出来
请在这里空出一行。
qǐng zài zhèlǐ kòng chū yīxíng.
Xin hãy để trống một dòng ở đây.
请把这个盒子空出来。
qǐng bǎ zhège hézi kòng chūlái.
Xin hãy để trống cái hộp này.
tính từ
1. chỗ trống; khoảng trống
没有东西的地方
仓库空处堆杂物。
cāngkù kòng chǔ duī zá wù.
Chỗ trống trong kho có thể chất đồ linh tinh.
墙角空处摆花瓶。
qiángjiǎo kòng chù bǎi huāpíng.
Chỗ trống góc tường có thể đặt lọ hoa.
danh từ
1. lúc rảnh; thời gian (rảnh)
还没有安排利用的时间、空间
这几天我没有空。
zhè jǐ tiān wǒ méiyǒu kòng.
Dạo này tôi không có thời gian.
她抽了点空来见我。
tā chōule diǎn kòng lái jiàn wǒ.
Cô ấy đã dành một chút thời gian để gặp tôi.
Đồng nghĩa: 无虚
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

4 Đọc
男:爬得累不累?把身上的包给我吧。 女:累死了,我想我还没有习惯爬山呢。 男:这就是我们为什么出来的原因,我们都需要锻炼。 女:我来爬山主要是因为山上的空气很新鲜。
女的为什么爬山?
A 锻炼 B 习惯 C 没事做 D 呼吸新鲜空气
3 Đọc
太热了,快把空调打开,今天电梯怎么突然坏了?我只好走上来。
我现在可能在哪里?
A 车里 B 家里 C 电梯里
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 空

Giống hình:
填空空气空调天空空闲空间
Giống âm:

Thực hành 空 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

空 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

空 (kōng) nghĩa là trống; không. 使空缺;腾出来

Cách dùng 空 (kōng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "请在这里空出一行。" — Xin hãy để trống một dòng ở đây. (qǐng zài zhèlǐ kòng chū yīxíng.)

空 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

空 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

空 dễ nhầm với từ nào?

空 hay bị nhầm với: 填空、空气、空调、天空. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →