HSK4
恐怕 — Từ vựng HSK4
恐怕 xuất hiện trong 23% tài liệu luyện HSK — hạng 308 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. sợ rằng; e rằng; liệu rằng
担心; 疑虑
我恐怕他不来了。
wǒ kǒngpà tā bù lái le.
Tôi e rằng anh ấy sẽ không đến.
我恐怕明天会下雨。
wǒ kǒngpà míngtiān huì xià yǔ.
Tôi e rằng ngày mai sẽ mưa.
phó từ
1. có lẽ; có thể
表示推测; 估计
他们恐怕不来参加。
tāmen kǒngpà bù lái cānjiā.
Họ có lẽ không đến tham gia.
她恐怕已经走了。
tā kǒngpà yǐjīng zǒu le.
Cô ấy có lẽ đã rời đi rồi.
Đồng nghĩa: 或者害怕可能或许畏惧生怕
Trái nghĩa: 镇定肯定必然必定
Bài luyện liên quan (134 câu)
女:你可以给我翻译这段汉语吗?
男:就我这样的汉语水平,恐怕不行。
男的意思是什么?
A 不想翻译 B 翻译不了 C 可以翻译 D 翻译得很好
Ngữ pháp hay đi kèm với 恐怕
Từ dễ nhầm với 恐怕
Giống hình:
可怕害怕哪怕恐惧恐怖恐吓
Thực hành 恐怕 trong đề thật
Từ vựng 恐怕 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
恐怕 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
恐怕 (kǒngpà) nghĩa là e rằng, sợ rằng. 担心; 疑虑
Cách dùng 恐怕 (kǒngpà) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我恐怕他不来了。" — Tôi e rằng anh ấy sẽ không đến. (wǒ kǒngpà tā bù lái le.)
恐怕 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
恐怕 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
恐怕 dễ nhầm với từ nào?
恐怕 hay bị nhầm với: 可怕、害怕、哪怕、恐惧. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →