HSK4
空气 — Từ vựng HSK4
空气 xuất hiện trong 32% tài liệu luyện HSK — hạng 131 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. không khí
构成地球周围大气的气体,主要成分是氮和氧
城市的空气污染严重。
chéngshì de kōngqì wūrǎn yánzhòng.
Ô nhiễm không khí ở thành phố rất nghiêm trọng.
空气中的湿度很高。
kōngqì zhòng de shīdù hěn gāo.
Độ ẩm trong không khí rất cao.
2. bầu không khí; môi trường
气氛
办公室里的空气有点紧张。
bàngōngshì lǐ de kōngqì yǒudiǎn jǐnzhāng.
Bầu không khí trong văn phòng có chút căng thẳng.
教室里充满了轻松的空气。
jiàoshì lǐ chōngmǎnle qīngsōng de kōngqì.
Lớp học tràn ngập không khí thoải mái
Đồng nghĩa: 氧气气氛氛围风气风尚潮流
Trái nghĩa: 传统真相实情
Bài luyện liên quan (235 câu)
男:爬得累不累?把身上的包给我吧。
女:累死了,我想我还没有习惯爬山呢。
男:这就是我们为什么出来的原因,我们都需要锻炼。
女:我来爬山主要是因为山上的空气很新鲜。
女的为什么爬山?
A 锻炼 B 习惯 C 没事做 D 呼吸新鲜空气
Ngữ pháp hay đi kèm với 空气
Từ dễ nhầm với 空气
Giống hình:
填空气候脾气力气空淘气
Thực hành 空气 trong đề thật
Từ vựng 空气 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
空气 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
空气 (kōngqì) nghĩa là không khí. 构成地球周围大气的气体,主要成分是氮和氧
Cách dùng 空气 (kōngqì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "城市的空气污染严重。" — Ô nhiễm không khí ở thành phố rất nghiêm trọng. (chéngshì de kōngqì wūrǎn yánzhòng.)
空气 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
空气 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
空气 dễ nhầm với từ nào?
空气 hay bị nhầm với: 填空、气候、脾气、力气. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →