HSK4
苦 — Từ vựng HSK4
苦 xuất hiện trong 29% tài liệu luyện HSK — hạng 142 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. đắng
像胆汁或黄连的味道
这一味药苦得要命呢。
zhè yīwèi yào kǔ dé yàomìng ne.
Thuốc này đắng đến chết đi được.
吃苦瓜对身体好。
chī kǔguā duì shēntǐ hǎo.
Ăn mướp đắng tốt cho cơ thể.
2. đau khổ; khổ
难受; 痛苦
面对此景只能苦笑。
miàn duì cǐ jǐng zhǐ néng kǔxiào.
Đối mặt với cảnh này chỉ có thể cười khổ.
生活终会苦尽甘来。
shēnghuó zhōng huì kǔjìngānlái.
Cuộc sống cuối cùng sẽ đến lúc khổ tận cam lai.
3. sâu; tả tơi; hao tốn qua nhiều
除去得 太多;损耗太 过
这双鞋穿得太苦了,不能再用。
zhè shuāng xié chuān dé tài kǔle, bùnéng zài yòng.
Đôi giày này tả tơi quá rồi, không thể dùng nữa.
精力被苦耗,累极了。
jīnglì bèi kǔ hào, lèi jíle.
Năng lượng bị hao tốn quá nhiều, mệt quá đi.
động từ
1. khổ thân, làm đau khổ
使痛苦
一家五口都仗着他养活,可苦了他了。
yījiā wǔ kǒu dōu zhàngzhe tā yǎnghuo, kě kǔle tāle.
Một mình anh ấy nuôi cả nhà năm miệng ăn, thật là khổ thân anh ta.
2. khổ vì, khổ bởi
痛苦
小江苦于无人理解。
xiǎojiāng kǔyú wú rén lǐjiě.
Tiểu Giang khổ vì không có người hiểu mình.
他苦于能力有限啊。
tā kǔyú nénglì yǒuxiàn a.
Anh ấy khổ vì năng lực có hạn.
phó từ
1. hết lời; hết sức; tận lực; khổ luyện
有耐心地,尽力地
老师苦劝学生要珍惜时光。
lǎoshī kǔ quàn xuéshēng yào zhēnxī shíguāng.
Thầy giáo khuyên học sinh phải trân trọng thời gian
要成功得勤学苦练。
yào chénggōng dé qínxué kǔ liàn.
Để thành công phải chăm học khổ luyện.
Đồng nghĩa: 愁辛苦
Trái nghĩa: 甜乐甘
Bài luyện liên quan
中国人很重视节日,那些在外地工作或学习的人,无论多么辛苦、多么不容易,都要在节前回到家里,和自己的家人一起过年。
根据这段话,很多在外地工作或学习的人:
A 回家方便 B 喜欢回家 C 工作辛苦 D 重视节日
人的一生中会遇到很多事情,或者愉快,或者难过,都只能由自己去经历,其他任何人都无法代替。生活是自己在过,生活里的酸、甜、苦、辣也只有自己知道,别人说什么不重要,自己感觉快乐就行了。
关于生活,可以知道什么:
A 有愉快没有难过 B 其他人可以代替 C 有酸有甜有苦有辣 D 别人能理解自己
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Từ dễ nhầm với 苦
Giống hình:
辛苦刻苦艰苦痛苦苦涩吃苦
Giống âm:
哭
Thực hành 苦 trong đề thật
Từ vựng 苦 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
苦 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
苦 (kǔ) nghĩa là đắng; đau khổ, khổ sở; vất vả. 像胆汁或黄连的味道
Cách dùng 苦 (kǔ) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这一味药苦得要命呢。" — Thuốc này đắng đến chết đi được. (zhè yīwèi yào kǔ dé yàomìng ne.)
苦 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
苦 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
苦 dễ nhầm với từ nào?
苦 hay bị nhầm với: 辛苦、刻苦、艰苦、痛苦. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →