HSK4
辣 — Từ vựng HSK4
辣 xuất hiện trong 16% tài liệu luyện HSK — hạng 375 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. cay; cay nồng
像姜、蒜、辣椒等有刺激性的味道
酸甜苦辣
suāntiánkǔlà
Chua ngọt đắng cay
我不习惯吃太辣的菜。
wǒ bù xíguàn chī tài là de cài.
Tớ không quen ăn đồ quá cay.
2. cay độc; độc ác; tàn nhẫn
狠毒
口甜心辣
kǒu tiánxīn là
Lời nói ngọt ngào nhưng trái tim độc ác; khẩu phật tâm xà
心毒手辣
xīn dúshǒu là
Độc ác và tàn nhẫn
3. gợi cảm; nóng bỏng (ngôn ngữ mạng)
形容女性外形性感、吸引人,穿着打扮大胆、时尚,给人强烈视觉冲击
街上走过一个辣妹。
jiēshang zǒuguò yīgè làmèi.
Trên phố có một cô nàng nóng bỏng đi qua.
他喜欢辣一点的女生。
tā xǐhuan là yīdiǎn de nǚshēng.
Anh ấy thích kiểu con gái nóng bỏng một chút.
động từ
1. bỏng; cay xè; cay cay (mùi cay kích thích mũi hoặc mắt)
辣味刺激 (口、鼻或眼)
辣得舌头发麻。
là dé shétou fā má.
Nó cay đến mức tê lưỡi.
切葱头辣眼睛。
qiè cōngtóu là yǎnjīng.
Cắt hành tây cay mắt.
Bài luyện liên quan
女:我们今天去海洋饭馆儿吃饭吧,听说那里的菜很好吃。
男:我去吃过几次,每次菜不是太咸了,就是太辣了。
男的是什么意思?
A 价格太贵 B 服务不好 C 菜不好吃 D 有别的安排
人的一生中会遇到很多事情,或者愉快,或者难过,都只能由自己去经历,其他任何人都无法代替。生活是自己在过,生活里的酸、甜、苦、辣也只有自己知道,别人说什么不重要,自己感觉快乐就行了。
关于生活,可以知道什么:
A 有愉快没有难过 B 其他人可以代替 C 有酸有甜有苦有辣 D 别人能理解自己
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Từ dễ nhầm với 辣
Giống hình:
辣椒
Giống âm:
拉啦
Thực hành 辣 trong đề thật
Từ vựng 辣 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
辣 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
辣 (là) nghĩa là cay. 像姜、蒜、辣椒等有刺激性的味道
Cách dùng 辣 (là) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "酸甜苦辣" — Chua ngọt đắng cay (suāntiánkǔlà)
辣 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
辣 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
辣 dễ nhầm với từ nào?
辣 hay bị nhầm với: 辣椒、拉、啦. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →