HSK4
来不及 — Từ vựng HSK4
来不及 xuất hiện trong 11% tài liệu luyện HSK — hạng 461 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. không kịp; quá muộn rồi
因时间短促,无法顾到 或赶上
我们快要来不及了。
wǒmen kuàiyào láibujíle.
Chúng ta sắp không kịp rồi.
他来不及参加会议了。
tā láibují cānjiā huìyìle.
Anh ấy không kịp tham gia cuộc họp.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [lái bù jí]
Đồng nghĩa: 赶不上等不及赶不及
Trái nghĩa: 来得及赶得上
Bài luyện liên quan (53 câu)
女:你怎么跑得那么快?
男:来不及了,就要上课了,我得赶快跑。
男的意思是什么?
A 他喜欢跑步 B 时间不多了 C 已经迟到了 D 还有很多事情
Ngữ pháp hay đi kèm với 来不及
Từ dễ nhầm với 来不及
Giống hình:
来得及及时将来原来来自本来
Thực hành 来不及 trong đề thật
Từ vựng 来不及 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
来不及 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
来不及 (láibují) nghĩa là không kịp. 因时间短促,无法顾到 或赶上
Cách dùng 来不及 (láibují) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我们快要来不及了。" — Chúng ta sắp không kịp rồi. (wǒmen kuàiyào láibujíle.)
来不及 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
来不及 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
来不及 dễ nhầm với từ nào?
来不及 hay bị nhầm với: 来得及、及时、将来、原来. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →