HSK4
来得及 — Từ vựng HSK4
来得及 xuất hiện trong 13% tài liệu luyện HSK — hạng 442 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. kịp; còn kịp; chưa muộn
还有时间,能够顾到或赶上
我们来得及参加会议。
wǒmen láidejí cānjiā huìyì.
Chúng ta sẽ kịp tham dự cuộc họp.
我还没来得及说“谢谢"。
wǒ hái méi láidejí shuō “xièxiè".
Tôi chưa kịp nói "cảm ơn".
Đồng nghĩa: 赶得上赶趟儿赶得及不失时机
Trái nghĩa: 来不及赶不上
Bài luyện liên quan (75 câu)
我家离火车站只有两站路,走着去大约也就二十几分钟,一会儿姐姐开车送我去,提前半个小时出发就完全来得及。
姐姐要送我去哪里?
A 家里 B 公司 C 汽车站 D 火车站
Ngữ pháp hay đi kèm với 来得及
Từ dễ nhầm với 来得及
Giống hình:
来不及不得不及时得意本来获得
Thực hành 来得及 trong đề thật
Từ vựng 来得及 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
来得及 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
来得及 (láidejí) nghĩa là kịp, còn kịp. 还有时间,能够顾到或赶上
Cách dùng 来得及 (láidejí) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我们来得及参加会议。" — Chúng ta sẽ kịp tham dự cuộc họp. (wǒmen láidejí cānjiā huìyì.)
来得及 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
来得及 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
来得及 dễ nhầm với từ nào?
来得及 hay bị nhầm với: 来不及、不得不、及时、得意. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →