Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

来自 (láizì) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
来自 xuất hiện trong 23% tài liệu luyện HSK — hạng 246 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. đến từ
来自:汉语词语
他来自北京。
tā láizì běijīng.
Anh ấy đến từ Bắc Kinh.
这些水果来自南方。
zhèxiē shuǐguǒ láizì nánfāng.
Những loại trái cây này đến từ phía nam.
Đồng nghĩa: 来源源于出自

Bài luyện liên quan (294 câu)

4 Đọc
一个人一生中最早受到的教育来自家庭,来自母亲对孩子的早期教育。美国一位有名的心理学家为了研究母亲对人一生的影响,在全美选出50位成功的人,50位不成功的人,分别写信给他们,请他们谈谈母亲对他们的影响。
根据这段话,可以知道什么对人的一生有重要的作用?
A 家庭 B 教育 C 成功 D 母亲
Luyện 294 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 来自

Giống hình:
自信本来从来将来原来自然

Thực hành 来自 trong đề thật

Từ vựng 来自 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

来自 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

来自 (láizì) nghĩa là đến từ. 来自:汉语词语

Cách dùng 来自 (láizì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他来自北京。" — Anh ấy đến từ Bắc Kinh. (tā láizì běijīng.)

来自 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

来自 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

来自 dễ nhầm với từ nào?

来自 hay bị nhầm với: 自信、本来、从来、将来. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →