Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

垃圾桶 (lājītǒng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
垃圾桶 xuất hiện trong 11% tài liệu luyện HSK — hạng 477 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. thùng rác
指用来装放被扔掉的物品的容器
我把它扔进了垃圾桶。
wǒ bǎ tā rēng jìnle lājītǒng.
Tôi đã ném nó vào thùng rác.
你的垃圾桶里有什么?
nǐ de lājītǒng li yǒu shénme?
Trong thùng rác của cậu có gì?
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [lèsètǒng]
Đồng nghĩa: 垃圾箱垃圾筒垃圾篓

Bài luyện liên quan (25 câu)

4 Đọc
去年我去法国旅游,到机场后,机场工作人员说我的行李箱超重了。我不想加钱,就把行李箱里的吃的全都扔了。等到巴黎时才发现,当时由于太着急,把一个装有现金的塑料袋也丢进机场的垃圾桶了,我后悔死了。
去年去法国旅游发生了什么?
A 行李箱丢了 B 忘记带吃的了 C 没有带钱 D 钱被错扔了
Luyện 25 câu tương tự →

Thực hành 垃圾桶 trong đề thật

Từ vựng 垃圾桶 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

垃圾桶 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

垃圾桶 (lājītǒng) nghĩa là thùng rác. 指用来装放被扔掉的物品的容器

Cách dùng 垃圾桶 (lājītǒng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我把它扔进了垃圾桶。" — Tôi đã ném nó vào thùng rác. (wǒ bǎ tā rēng jìnle lājītǒng.)

垃圾桶 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

垃圾桶 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →