HSK4
懒 — Từ vựng HSK4
懒 xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 358 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. lười; nhác; lười biếng
形容不喜欢劳动和工作
她因为太懒而失败。
tā yīnwèi tài lǎn ér shībài.
Cô ấy thất bại vì quá lười.
你最近怎么这么懒?
nǐ zuìjìn zěnme zhème lǎn?
Sao dạo gần đây bạn lười thế?
2. rã rời; hết sức; mệt mỏi; kiệt sức; hết sức lực
疲倦;没力气
身子发懒,大概是感冒了。
shēnzi fālǎn,dàgài shì gǎnmào le.
Thân thể kiệt sức, chắc bị cảm rồi.
他因为身子发懒而觉得累。
tā yīnwèi shēnzi fālǎn ér juéde lèi.
Anh ấy vì cơ thể kiệt sức mà cảm thấy mệt mỏi.
Đồng nghĩa: 惰疲倦懒惰
Trái nghĩa: 勤
Bài luyện liên quan
我爸爸优点很多,但是有一个缺点:在家里比较懒,特别是一忙起来就把家当宾馆了。有一回,爸爸回来吃饭,吃完了也不收拾,吃完橘子把皮随便扔在地上,站起来拍拍屁股就走了。
这段话主要谈论什么?
A 优点 B 缺点 C 吃饭 D 乱扔东西
Từ dễ nhầm với 懒
Giống hình:
懒惰
Giống âm:
拦烂蓝
Thực hành 懒 trong đề thật
Từ vựng 懒 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
懒 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
懒 (lǎn) nghĩa là lười nhác, làm biếng. 形容不喜欢劳动和工作
Cách dùng 懒 (lǎn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "她因为太懒而失败。" — Cô ấy thất bại vì quá lười. (tā yīnwèi tài lǎn ér shībài.)
懒 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
懒 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
懒 dễ nhầm với từ nào?
懒 hay bị nhầm với: 懒惰、拦、烂、蓝. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →