Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

浪费 (làngfèi) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
浪费 xuất hiện trong 20% tài liệu luyện HSK — hạng 345 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. lãng phí; hoang phí; phí phạm
无节制或不恰当地使用财物、人力、时间等
浪费时间是不明智的。
làngfèi shíjiān shì bù míngzhì de.
Lãng phí thời gian là sự thiếu sáng suốt.
浪费资源是不可接受的。
làngfèi zīyuán shì bùkě jiēshòu de.
Lãng phí tài nguyên là không thể chấp nhận.
tính từ
1. lãng phí; hoang phí; phung phí
不节约的
你们这样花钱太浪费了。
nǐmen zhèyàng huā qián tài làngfèile.
Các cậu tiêu tiền như này lãng phí quá.
别再开着灯了,太浪费了。
bié zài kāizhe dēngle, tài làngfèile.
Đừng bật đèn nữa, lãng phí quá!
Đồng nghĩa: 奢侈挥霍耗费糟蹋滥用不惜
Trái nghĩa: 珍惜节约节省爱惜

Bài luyện liên quan (161 câu)

4 Đọc
早晚刷牙要注意方法,否则就等于白刷,还浪费牙膏。科学的方法是上下刷,而不是左右刷。左右刷不仅刷不干净,还会破坏牙齿周围的组织,时间久了,就会出血。
刷牙:
A 浪费牙膏 B 应该上下刷 C 应该左右刷 D 会出血
Luyện 161 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 浪费

Giống hình:
浪漫免费消费耗费经费流浪
Giống nghĩa:
糟蹋

Thực hành 浪费 trong đề thật

Từ vựng 浪费 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

浪费 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

浪费 (làngfèi) nghĩa là lãng phí; hoang phí. 无节制或不恰当地使用财物、人力、时间等

Cách dùng 浪费 (làngfèi) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "浪费时间是不明智的。" — Lãng phí thời gian là sự thiếu sáng suốt. (làngfèi shíjiān shì bù míngzhì de.)

浪费 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

浪费 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

浪费 dễ nhầm với từ nào?

浪费 hay bị nhầm với: 浪漫、免费、消费、耗费. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →