HSK4
浪漫 — Từ vựng HSK4
浪漫 xuất hiện trong 15% tài liệu luyện HSK — hạng 398 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. lãng mạn; trữ tình; mơ mộng (viễn vông)
富有诗意,充满幻想
她喜欢浪漫的电影。
tā xǐhuan làngmàn de diànyǐng.
Cô ấy thích phim lãng mạn.
这个地方很浪漫。
zhège dìfāng hěn làngmàn.
Nơi này rất lãng mạn.
2. phóng túng; phóng đãng; trác táng; truỵ lạc; sa ngã; sa đoạ; đồi truỵ (chỉ quan hệ nam nữ)
行为放荡,不拘小节 (常指男女关系而言)
他过着浪漫的生活。
tāguòzhe làngmàn de shēnghuó.
Anh ấy sống một cuộc sống phóng túng.
有些诗人以浪漫著称。
yǒuxiē shīrén yǐ làngmàn zhùchēng.
Một số nhà thơ nổi tiếng vì lối sống phóng túng.
Đồng nghĩa: 落拓狂放漫浪
Trái nghĩa: 现实
Bài luyện liên quan (68 câu)
送男朋友,最适合的生日礼物应该是巧克力,也许还有些其他的选择,但没有什么比巧克力更能表达浪漫的爱情了。
根据这段话,为什么巧克力是最合适的生日礼物?
A 味道好 B 质量好 C 价格便宜 D 代表浪漫
Ngữ pháp hay đi kèm với 浪漫
Từ dễ nhầm với 浪漫
Giống hình:
浪费漫长弥漫漫画流浪波浪
Thực hành 浪漫 trong đề thật
Từ vựng 浪漫 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
浪漫 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
浪漫 (làngmàn) nghĩa là lãng mạn, trữ tình. 富有诗意,充满幻想
Cách dùng 浪漫 (làngmàn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "她喜欢浪漫的电影。" — Cô ấy thích phim lãng mạn. (tā xǐhuan làngmàn de diànyǐng.)
浪漫 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
浪漫 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
浪漫 dễ nhầm với từ nào?
浪漫 hay bị nhầm với: 浪费、漫长、弥漫、漫画. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →