HSK4
老虎 — Từ vựng HSK4
老虎 xuất hiện trong 15% tài liệu luyện HSK — hạng 344 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. hổ; hùm; cọp; ông ba mươi
虎的通称
老虎是非常凶猛的动物。
lǎohǔ shì fēicháng xiōngměng de dòngwù.
Hổ là một loài động vật rất hung dữ.
我们家养着一只大老虎。
wǒmen jiāyǎngzhe yī zhī dà lǎohǔ.
Nhà chúng tôi nuôi một con hổ lớn.
2. hao phí; lãng phí
指大量耗费能源或原材料的设备
这些老船都是油老虎。
zhèxiē lǎo chuán dōu shì yóu lǎohǔ.
Những chiếc tàu cũ ngốn rất nhiều dầu.
这台空调是个电老虎。
zhè tái kòngtiáo shìgè diàn lǎohǔ.
Cái điều hòa này rất hao điện.
3. kẻ tham ô
指有大量贪污、盗窃或偷漏税行为的人
战士们身体好,劲头儿大,个个都象小老虎。
zhànshìmen shēntǐ hǎo, jìntóu er dà, gè gè dōu xiàng xiǎo lǎohǔ.
Chiến sĩ ta thân thể khoẻ mạnh, sức lực dồi dào, mỗi người trông giống như một chú hổ con.
人们都说猫和老虎长得很像。
rénmen dōu shuō māo hé lǎohǔ zhǎng de hěn xiàng.
Người ta nói mèo và hổ trông giống nhau.
Đồng nghĩa: 山君
Bài luyện liên quan (72 câu)
生活在大森林中的动物各有各的特点,例如人们熟悉的猴子,一般个子不大,但是很会爬树,而且还能很轻松地从这棵树跳到那棵树。与猴子不一样,老虎看起来就很有力气,跑起来速度十分快,非常厉害。最著名的应该是大熊猫,它总是懒懒地躺着,永远不会让人觉得危险。
森林里很会爬树的是:
A 老虎 B 猴子 C 狮子 D 大熊猫
Ngữ pháp hay đi kèm với 老虎
Từ dễ nhầm với 老虎
Giống hình:
马虎老板老实老鼠老百姓老
Thực hành 老虎 trong đề thật
Từ vựng 老虎 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
老虎 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
老虎 (lǎohǔ) nghĩa là hổ, hùm, cọp. 虎的通称
Cách dùng 老虎 (lǎohǔ) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "老虎是非常凶猛的动物。" — Hổ là một loài động vật rất hung dữ. (lǎohǔ shì fēicháng xiōngměng de dòngwù.)
老虎 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
老虎 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
老虎 dễ nhầm với từ nào?
老虎 hay bị nhầm với: 马虎、老板、老实、老鼠. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →