HSK4
冷静 — Từ vựng HSK4
冷静 xuất hiện trong 16% tài liệu luyện HSK — hạng 382 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. vắng vẻ; yên tĩnh; vắng lặng
冷清寂静;不热闹
夜晚街道很冷静。
yèwǎn jiēdào hěn lěngjìng.
Đường phố vào ban đêm rất yên tĩnh.
这个房间里非常冷静。
zhè ge fángjiān lǐ fēicháng lěngjìng.
Căn phòng này rất yên tĩnh.
2. bình tĩnh; tỉnh táo
沉着而不感情用事
她冷静地面对挑战。
tā lěngjìng de miàn duì tiǎozhàn.
Cô ấy bình tĩnh đối mặt với thử thách.
不要紧张,冷静一点儿。
bùyào jǐnzhāng, lěngjìng yīdiǎnr.
Đừng lo lắng, cứ bình tĩnh thôi.
Đồng nghĩa: 安静平静从容理智寂静安宁
Trái nghĩa: 热闹激动焦虑冲动
Bài luyện liên quan (59 câu)
科学家发现性格跟颜色有很大关系。一般喜欢红色、橘色、黄色的人很热情,容易兴奋和激动;喜欢绿色、蓝色的人,很友好,很负责;而喜欢黑色或者灰色的人,一般做事冷静。
乔治是班长,为人友善有责任心,根据这段话,他可能喜欢什么颜色?
A 红色 B 灰色 C 白色 D 蓝色
Ngữ pháp hay đi kèm với 冷静
Từ dễ nhầm với 冷静
Giống hình:
冷淡平静安静冷酷镇静冷落
Giống nghĩa:
平静沉着镇定
Thực hành 冷静 trong đề thật
Từ vựng 冷静 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
冷静 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
冷静 (lěngjìng) nghĩa là bình tĩnh. 冷清寂静;不热闹
Cách dùng 冷静 (lěngjìng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "夜晚街道很冷静。" — Đường phố vào ban đêm rất yên tĩnh. (yèwǎn jiēdào hěn lěngjìng.)
冷静 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
冷静 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
冷静 dễ nhầm với từ nào?
冷静 hay bị nhầm với: 冷淡、平静、安静、冷酷. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →