Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

凉快 (liángkuai) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
凉快 xuất hiện trong 9% tài liệu luyện HSK — hạng 512 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. mát; mát mẻ
清凉爽快
今天的天气很凉快。
jīntiān de tiānqì hěn liángkuai.
Hôm nay thời tiết rất mát mẻ.
夏天在这里很凉快。
xiàtiān zài zhèlǐ hěn liángkuai.
Mùa hè ở đây rất mát mẻ.
động từ
1. hóng mát
使身体清凉爽快
我们去外面凉快一下。
wǒmen qù wàimiàn liángkuai yīxià.
Chúng ta ra ngoài hóng mát một chút.
我喜欢在海边凉快。
wǒ xǐhuān zài hǎibiān liángkuai.
Tôi thích hóng mát ở bãi biển.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [liáng kuài]
Đồng nghĩa: 凉爽清爽降温清凉风凉舒爽
Trái nghĩa: 暖和闷热酷热炎热

Bài luyện liên quan (22 câu)

4 Đọc
夏天,中国的北方更凉快一些;冬天,中国的南方更暖和一些,所以最理想的生活是夏天在北方,冬天在南方。
关于中国的南方和北方,可以知道:
A 南方更暖和 B 北方更凉快 C 夏天北方舒服 D 冬天北方舒服
Luyện 22 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 凉快

Giống hình:
愉快赶快尽快痛快着凉爽快

Thực hành 凉快 trong đề thật

Từ vựng 凉快 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

凉快 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

凉快 (liángkuai) nghĩa là mát mẻ, mát. 清凉爽快

Cách dùng 凉快 (liángkuai) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "今天的天气很凉快。" — Hôm nay thời tiết rất mát mẻ. (jīntiān de tiānqì hěn liángkuai.)

凉快 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

凉快 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

凉快 dễ nhầm với từ nào?

凉快 hay bị nhầm với: 愉快、赶快、尽快、痛快. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →