Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

联系 (liánxì) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
联系 xuất hiện trong 37% tài liệu luyện HSK — hạng 116 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. liên hệ; gắn liền; liên lạc
彼此接上关系
我会在会后与你联系。
wǒ huì zài huì hòu yǔ nǐ liánxì.
Tôi sẽ liên lạc với bạn sau cuộc họp.
我会在会议上联系你。
wǒ huì zài huìyì shàng liánxì nǐ.
Tôi sẽ liên lạc với bạn trong cuộc họp.
danh từ
1. mối liên hệ; sự liên kết; sự gắn kết
关系
不要破坏了彼此的联系。
bùyào pòhuàile bǐcǐ de liánxì.
Đừng cắt đứt sự liên hệ với nhau.
微弱的联系也值得珍惜。
wēiruò de liánxì yě zhídé zhēnxī.
Ngay cả những mối liên hệ mong manh cũng đáng trân trọng.
Đồng nghĩa: 关系相关联络关联纽带具结
Trái nghĩa: 脱离孤立分割脱节

Bài luyện liên quan (257 câu)

4 Đọc
随着科学技术的发展,使用电子邮件互相联系的人越来越多,一打开电脑就检查有没有新邮件,已经成为了很多人的习惯。
人们使用电子邮件:
A 检查邮件 B 培养习惯 C 互相联系 D 方便购物
Luyện 257 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 联系

Giống hình:
互联网关系系统联合系领带
Giống âm:
练习
Giống nghĩa:
联络

Thực hành 联系 trong đề thật

Từ vựng 联系 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

联系 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

联系 (liánxì) nghĩa là liên lạc; liên hệ. 彼此接上关系

Cách dùng 联系 (liánxì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我会在会后与你联系。" — Tôi sẽ liên lạc với bạn sau cuộc họp. (wǒ huì zài huì hòu yǔ nǐ liánxì.)

联系 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

联系 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

联系 dễ nhầm với từ nào?

联系 hay bị nhầm với: 互联网、关系、系统、联合. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →