Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

理发 (lǐfà) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
理发 xuất hiện trong 7% tài liệu luyện HSK — hạng 527 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. cắt tóc; hớt tóc
剪短并修整头发
他开了一家新的理发店。
tā kāile yījiā xīn de lǐfà diàn.
Anh ấy mở một tiệm cắt tóc mới.
我需要找一个好的理发师。
wǒ xūyào zhǎo yīgè hǎo de lǐfà shī.
Tôi cần tìm một thợ cắt tóc giỏi.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [lǐ fǎ]
Đồng nghĩa: 剃发剪发剃头理头推头

Bài luyện liên quan (34 câu)

4 Đọc
男:请坐在这个座位上好吗?你想怎么理? 女:我想理短点儿。 男:但现在已经够短的了。 女:我的意思是很短,比现在还要短。 男:好的,先洗洗吧。
女的在做什么?
A 坐车 B 洗澡 C 理发 D 坐飞机
Luyện 34 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 理发

Giống hình:
出发发生理想理解整理发展

Thực hành 理发 trong đề thật

Từ vựng 理发 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

理发 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

理发 (lǐfà) nghĩa là cắt tóc, hớt tóc. 剪短并修整头发

Cách dùng 理发 (lǐfà) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他开了一家新的理发店。" — Anh ấy mở một tiệm cắt tóc mới. (tā kāile yījiā xīn de lǐfà diàn.)

理发 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

理发 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

理发 dễ nhầm với từ nào?

理发 hay bị nhầm với: 出发、发生、理想、理解. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →