HSK4
厉害 — Từ vựng HSK4
厉害 xuất hiện trong 24% tài liệu luyện HSK — hạng 284 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. dữ dội; ghê gớm; lợi hại; kịch liệt
难以对付或忍受,剧烈,凶猛
他的伤口疼得厉害。
tā de shāngkǒu téng de lìhai.
Vết thương của anh đau dữ dội.
我的心跳得非常厉害。
wǒ de xīn tiào de fēicháng lìhai.
Tim của tôi đập vô cùng dữ dội.
2. giỏi; lợi hại; cừ; đáng gờm
了不起,出色
这个人可真厉害啊。
zhège rén kě zhēn lìhai a.
Người này lợi hại thật đấy.
你们画画儿真厉害。
nǐmen huà huàr zhēn lìhai.
Các bạn vẽ tranh lợi hại thật!
3. mạnh; dữ dội; kinh hồn
表示程度很深
今天,天热得很厉害。
jīntiān, tiān rè de hěn lìhai.
Hôm nay trời nóng kinh hồn.
Đồng nghĩa: 牛逼猛烈利害凶猛犀利猛厉
Trái nghĩa: 温柔和善和气平和
Bài luyện liên quan (153 câu)
下午回来以后肚子就疼得厉害,我怀疑中午在饭馆儿吃的面条儿不干净,一起去的几位同事也说肚子有点儿难受,刚才还打电话提醒我应该去医院看看。
他最可能是:
A 在医院 B 在吃饭 C 生病了 D 陪同事逛街
Ngữ pháp hay đi kèm với 厉害
Từ dễ nhầm với 厉害
Giống hình:
害羞伤害灾害危害害怕陷害
Giống âm:
利害
Giống nghĩa:
棒擅长
Thực hành 厉害 trong đề thật
Từ vựng 厉害 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
厉害 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
厉害 (lìhai) nghĩa là giỏi; cừ; lợi hại. 难以对付或忍受,剧烈,凶猛
Cách dùng 厉害 (lìhai) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他的伤口疼得厉害。" — Vết thương của anh đau dữ dội. (tā de shāngkǒu téng de lìhai.)
厉害 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
厉害 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
厉害 dễ nhầm với từ nào?
厉害 hay bị nhầm với: 害羞、伤害、灾害、危害. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →