Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

理解 (lǐjiě) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
理解 xuất hiện trong 39% tài liệu luyện HSK — hạng 91 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. rõ; hiểu; nắm rõ
通过思考学习知道其中的道理
你的意思我完全理解。
nǐ de yìsī wǒ wánquán lǐjiě。
Tôi hoàn toàn hiểu được ý của anh.
我就是不能理解你的态度。
wǒ jiùshì bùnéng lǐjiě nǐ de tàidù.
Tôi chỉ không thể hiểu được thái độ của bạn.
2. hiểu; thấu hiểu; thông cảm; cảm thông
觉得别人没有办法在做某事情,并表示同情、原谅、不批评
我希望你能理解我做的事。
wǒ xīwàng nǐ néng lǐjiě wǒ zuò de shì.
Tôi hy vọng bạn hiểu những gì tôi đang làm.
她慢慢理解了父母的苦心。
tā màn man lǐjiěle fùmǔ de kǔxīn.
Cô ấy dần hiểu được nỗi khổ của bố mẹ.
Đồng nghĩa: 知道认识了解清楚明白体会
Trái nghĩa: 糊涂困惑误解曲解

Bài luyện liên quan (384 câu)

4 Đọc
怎样才能做好翻译呢?首先要培养对外语的感觉,其次要深入理解两国的文化,最后还要了解一些语言翻译的方法。
根据这段话,深入理解两国文化才能:
A 考试 B 找工作 C 培养语感 D 做好翻译
3 Đọc
1
1
A 理解是相互的 B 我们只要别人理解自己 C 我们不需要理解别人 D 我们应该多为自己考虑
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 384 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 理解

Giống hình:
理发理想整理管理修理解释
Giống âm:
礼节
Giống nghĩa:
明白

Thực hành 理解 trong đề thật

Từ vựng 理解 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

理解 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

理解 (lǐjiě) nghĩa là hiểu, đã hiểu. 通过思考学习知道其中的道理

Cách dùng 理解 (lǐjiě) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "你的意思我完全理解。" — Tôi hoàn toàn hiểu được ý của anh. (nǐ de yìsī wǒ wánquán lǐjiě。)

理解 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

理解 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

理解 dễ nhầm với từ nào?

理解 hay bị nhầm với: 理发、理想、整理、管理. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →