Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

礼貌 (lǐmào) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
礼貌 xuất hiện trong 16% tài liệu luyện HSK — hạng 376 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. lễ phép; lễ độ; lịch sự; phép tắc
言语动作谦虚恭敬的表现
大家都夸赞他的礼貌。
dàjiā dōu kuāzàn tā de lǐmào.
Mọi người đều khen sự lễ phép của anh ấy.
他对长辈很有礼貌。
tā duì zhǎngbèi hěn yǒu lǐmào.
Anh ấy rất lễ phép với người lớn.
tính từ
1. lịch sự; nhã nhặn; tao nhã; lịch thiệp
形容人说话做事尊重别人、不骄傲、符合社会交往的要求。
你这样做不礼貌。
nǐ zhèyàng zuò bù lǐmào.
Con làm như này không lịch sự chút nào.
他接受礼貌的邀请。
tā jiēshòu lǐmào de yāoqǐng.
Anh ấy nhận lời mời lịch sự.
Đồng nghĩa: 规矩礼数礼节礼仪谦恭恭敬
Trái nghĩa: 唐突失礼无礼不敬

Bài luyện liên quan (98 câu)

4 Đọc
小丽今年才六岁,但是她非常懂礼貌。看见跟爸爸妈妈年龄差不多的人,就叫叔叔阿姨;看见比自己大的就叫哥哥姐姐;坐公共汽车,还主动给老爷爷老奶奶让座,大家都很喜欢她。
懂礼貌是小丽的:
A 缺点 B 重点 C 观点 D 优点
Luyện 98 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 礼貌

Giống hình:
礼拜天婚礼礼物面貌礼节敬礼

Thực hành 礼貌 trong đề thật

Từ vựng 礼貌 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

礼貌 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

礼貌 (lǐmào) nghĩa là lễ phép, lễ độ, lịch sự. 言语动作谦虚恭敬的表现

Cách dùng 礼貌 (lǐmào) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "大家都夸赞他的礼貌。" — Mọi người đều khen sự lễ phép của anh ấy. (dàjiā dōu kuāzàn tā de lǐmào.)

礼貌 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

礼貌 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

礼貌 dễ nhầm với từ nào?

礼貌 hay bị nhầm với: 礼拜天、婚礼、礼物、面貌. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →