Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

力气 (lìqi) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
力气 xuất hiện trong 13% tài liệu luyện HSK — hạng 419 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. sức; sức lực; hơi sức (chỉ sức khoẻ)
筋肉的效能;气力
小孩子们已经没有力气了。
xiǎo háizimen yǐjīng méiyǒu lìqi le.
Bọn trẻ không còn sức lực rồi.
我没有力气继续跑步了。
wǒ méiyǒu lìqi jìxù pǎobùle.
Tôi không còn sức để tiếp tục chạy.
2. nỗ lực; sự chăm chỉ; sự cố gắng
努力
他工作的时候很卖力气。
tā gōngzuò de shíhòu hěn mài lìqi.
Anh ấy làm việc rất nỗ lực.
他花了很多力气学汉语。
tā huāle hěnduō lìqi xué hànyǔ.
Anh ấy rất nỗ lực học tiếng Hán.
Đồng nghĩa: 力量体力气力劲头

Bài luyện liên quan (121 câu)

4 Đọc
生活在大森林中的动物各有各的特点,例如人们熟悉的猴子,一般个子不大,但是很会爬树,而且还能很轻松地从这棵树跳到那棵树。与猴子不一样,老虎看起来就很有力气,跑起来速度十分快,非常厉害。最著名的应该是大熊猫,它总是懒懒地躺着,永远不会让人觉得危险。
森林里很会爬树的是:
A 老虎 B 猴子 C 狮子 D 大熊猫
Luyện 121 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 力气

Giống hình:
压力能力气候脾气空气巧克力

Thực hành 力气 trong đề thật

Từ vựng 力气 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

力气 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

力气 (lìqi) nghĩa là sức lực, hơi sức (chỉ sức khỏe). 筋肉的效能;气力

Cách dùng 力气 (lìqi) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "小孩子们已经没有力气了。" — Bọn trẻ không còn sức lực rồi. (xiǎo háizimen yǐjīng méiyǒu lìqi le.)

力气 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

力气 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

力气 dễ nhầm với từ nào?

力气 hay bị nhầm với: 压力、能力、气候、脾气. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →