Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

例如 (lìrú) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
例如 xuất hiện trong 24% tài liệu luyện HSK — hạng 259 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. ví dụ; thí dụ; ví dụ như
放在所举例子的前面,表示后面就是例子
我喜欢运动,例如跑步。
wǒ xǐhuan yùndòng, lìrú pǎobù.
Tôi thích thể thao, ví dụ như chạy bộ.
他爱吃水果,例如苹果。
tā ài chī shuǐguǒ, lìrú píngguǒ.
Anh ấy thích ăn trái cây, ví dụ như táo.
Đồng nghĩa: 比如比方举例譬喻诸如譬如

Bài luyện liên quan (203 câu)

4 Đọc
关于申请签证,因为每个人的情况是不同的,所以申请同一种签证的申请人—例如同是旅游签证,也许会被问到一些完全不同的问题,被要求提供完全不同的材料。
不同的人申请相同的签证会被问到不同的问题,是因为:
A 签证不同 B 都是旅游签证 C 各人情况不同 D 申请材料不同
Luyện 203 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 例如

Giống hình:
比如比例假如如今如何如果

Thực hành 例如 trong đề thật

Từ vựng 例如 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

例如 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

例如 (lìrú) nghĩa là ví dụ, thí dụ, ví như. 放在所举例子的前面,表示后面就是例子

Cách dùng 例如 (lìrú) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我喜欢运动,例如跑步。" — Tôi thích thể thao, ví dụ như chạy bộ. (wǒ xǐhuan yùndòng, lìrú pǎobù.)

例如 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

例如 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

例如 dễ nhầm với từ nào?

例如 hay bị nhầm với: 比如、比例、假如、如今. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →