Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(liú) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 49% tài liệu luyện HSK — hạng 25 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. lưu; lưu lại; để lại; giữ lại; ở lại
停止在某一个处所或地位上不动;不离去
他留在农村工作了。
tā liúzài nóngcūn gōngzuò le。
Anh ấy ở lại nông thôn công tác.
他决定留在家里。
tā juédìng liú zài jiālǐ.
Anh ấy quyết định ở nhà.
2. du học
留学
我打算去中国留学。
wǒ dǎsuàn qù Zhōngguó liúxué.
Tôi dự định đi Trung Quốc du học.
明年我去美国留学。
míngnián wǒ qù měiguó liúxué.
Năm sau tôi đi Mỹ du học.
3. giữ lại; không cho rời khỏi
使留;不使离去
他想留客人多住几天。
tā xiǎng liú kèrén duō zhù jǐ tiān.
Anh ấy muốn giữ khách ở lại vài ngày.
警察扣留了嫌疑人。
jǐngchá kòuliúle xiányí rén.
Cảnh sát đã giữ lại nghi phạm.
4. để ý; lưu tâm
注意力放在某方面
她留神听老师讲课。
tā liúshén tīng lǎoshī jiǎngkè.
Cô ấy tập trung nghe thầy giáo giảng bài.
他留心观察周围情况。
tā liúxīn guānchá zhōuwéi qíngkuàng.
Anh ấy chú ý quan sát tình hình xung quanh.
5. bảo lưu; giữ lại; để dành
不丢掉;保存
请你把底稿留给我。
qǐng nǐ bǎ dǐgǎo liú gěi wǒ.
Xin bạn giữ lại bản nháp cho tôi.
我们必须保留这个文件。
wǒmen bìxū bǎoliú zhège wénjiàn.
Chúng ta phải bảo lưu tài liệu này.
6. nhận; tiếp nhận
接受;收下
他留下朋友的礼物。
tā liúxià péngyou de lǐwù.
Anh ấy nhận quà của bạn bè.
她留着长辈的红包。
tā liúzhe zhǎngbèi de hóngbāo.
Cô ấy nhận lì xì của người lớn.
7. ghi lại; để lại
遗留
这个房子是祖上留下的。
zhège fángzi shì zǔshàng liú xià de.
Căn nhà này là do tổ tiên để lại.
有什么问题请给我留言。
yǒu shén me wèntí qǐng gěi wǒ liúyán.
Có vấn đề gì hãy để lại lời nhắn cho tôi.
8. để; chừa
蓄; 留长
他留着很长的胡子。
tā liúzhe hěn cháng de húzi.
Anh ấy để râu rất dài.
我女儿留着漂亮的辫子。
wǒ nǚ'ér liúzhe piàoliang de biànzi.
Con gái tôi để lại bím tóc rất đẹp.
danh từ
1. họ Lưu
她姓留。
tā xìng liú.
Cô ấy họ Lưu.
Đồng nghĩa:
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

4 Đọc
男:就要放暑假了,你是回家还是出去旅游? 女:我很想旅游,但是妈妈打电话来说要我在学校看书,准备考研究生,所以哪儿都不去了。
女的意思是什么?
A 要回家 B 要去旅游 C 留在学校看书 D 不想考研究生
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 留

Giống hình:
留学保留滞留拘留遗留残留
Giống âm:

Thực hành 留 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

留 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

留 (liú) nghĩa là ở lại, lưu lại, giữ lại. 停止在某一个处所或地位上不动;不离去

Cách dùng 留 (liú) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他留在农村工作了。" — Anh ấy ở lại nông thôn công tác. (tā liúzài nóngcūn gōngzuò le。)

留 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

留 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

留 dễ nhầm với từ nào?

留 hay bị nhầm với: 留学、保留、滞留、拘留. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →