HSK4
流利 — Từ vựng HSK4
流利 xuất hiện trong 11% tài liệu luyện HSK — hạng 485 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. lưu loát; trôi chảy
说话、写文章通畅清楚
小李的演讲非常流利。
xiǎo lǐ de yǎnjiǎng fēicháng liúlì.
Tiểu Lý thuyết trình rất trôi chảy.
你的汉语说得很流利。
nǐ de hànyǔ shuō dé hěn liúlì.
Bạn nói tiếng Trung rất trôi chảy.
2. trơn tru; mượt mà
灵活;不涩
机器运行得很流利。
jīqì yùnxíng dé hěn liúlì.
Máy móc hoạt động rất trơn tru.
他的动作非常流利。
tā de dòngzuò fēicháng liúlì.
Động tác của anh ấy rất mượt mà.
Đồng nghĩa: 流畅畅通娴熟通畅畅达流通
Trái nghĩa: 生疏呆滞生硬结巴
Bài luyện liên quan (29 câu)
男:你的汉语真好,学多长时间了?
女:一年了。
男:才一年就说得这么流利,真是太厉害了!顺便问一下,你以前来过中国吗?
女:从来没有。
男:车来了,我要上车了。很高兴与你交谈。
男的在干什么?
A 开车 B 问路 C 等车 D 学汉语
Từ dễ nhầm với 流利
Giống hình:
交流流行顺利有利利息流泪
Thực hành 流利 trong đề thật
Từ vựng 流利 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
流利 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
流利 (liúlì) nghĩa là lưu loát, trôi chảy, thông thạo. 说话、写文章通畅清楚
Cách dùng 流利 (liúlì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "小李的演讲非常流利。" — Tiểu Lý thuyết trình rất trôi chảy. (xiǎo lǐ de yǎnjiǎng fēicháng liúlì.)
流利 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
流利 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
流利 dễ nhầm với từ nào?
流利 hay bị nhầm với: 交流、流行、顺利、有利. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →