Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

流行 (liúxíng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
流行 xuất hiện trong 23% tài liệu luyện HSK — hạng 280 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. hot; phổ biến; thịnh hành
盛行一时的
这种音乐现在很流行。
zhè zhǒng yīnyuè xiànzài hěn liúxíng.
Thể loại âm nhạc này bây giờ rất thịnh hành.
她的服装风格非常流行。
tā de fúzhuāng fēnggé fēicháng liúxíng.
Phong cách ăn mặc của cô ấy rất phổ biến.
động từ
1. phổ biến; thịnh hành; chiếm ưu thế; lan truyền rộng rãi
广泛传播
新款衣服正在流行。
xīnkuǎn yīfu zhèngzài liúxíng.
Quần áo mẫu mới đang thịnh hành.
老歌又流行起来了。
lǎogē yòu liúxíng qilai le.
Những bài hát cũ lại thịnh hành.
Đồng nghĩa: 时髦盛行通行流通风行时兴
Trái nghĩa: 落伍过时陈旧

Bài luyện liên quan (224 câu)

4 Đọc
女:这条裙子还真是漂亮啊! 男:既然喜欢就买了吧,现在大街上可是正流行呢。
他们可能在哪里?
A 在家里 B 在商场里 C 在餐馆里 D 在卧室里
Luyện 224 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 流行

Giống hình:
流利进行旅行交流举行
Giống nghĩa:
盛行

Thực hành 流行 trong đề thật

Từ vựng 流行 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

流行 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

流行 (liúxíng) nghĩa là thịnh hành, phổ biến. 盛行一时的

Cách dùng 流行 (liúxíng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这种音乐现在很流行。" — Thể loại âm nhạc này bây giờ rất thịnh hành. (zhè zhǒng yīnyuè xiànzài hěn liúxíng.)

流行 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

流行 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

流行 dễ nhầm với từ nào?

流行 hay bị nhầm với: 流利、进行、旅行、交流. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →