HSK4
理想 — Từ vựng HSK4
理想 xuất hiện trong 35% tài liệu luyện HSK — hạng 106 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. ước mơ; hy vọng; lý tưởng (sự tưởng tượng và hy vọng tương lai)
对未来事物的想像或希望 (多指有根据的,合理的,跟空想、幻想不同)
当一名医生是我的理想。
dāng yīmíng yìshēng shì wǒ de lǐxiǎng.
Trở thành bác sĩ là ước mơ của tôi.
每个人都有自己的理想。
měi gèrén dōu yǒu zìjǐ de lǐxiǎng.
Mỗi người đều có lý tưởng của riêng mình.
tính từ
1. tốt; mĩ mãn; lý tưởng
符合希望的;使人满意的
这件事办得很理想!
zhèjiàn shìbàn de hěn lǐxiǎng!
Việc này được giải quyết rất tốt!
我们的成绩不太理想。
wǒmen de chéngjì bù tài lǐxiǎng.
Thành tích của chúng tôi không tốt lắm.
Đồng nghĩa: 希望梦想愿望渴望志愿抱负
Trái nghĩa: 实际现实
Bài luyện liên quan (307 câu)
“心有多大,舞台就有多大。”所以当我们有机会展现自己时,要勇敢走上舞台,秀出完美的自己。不要害怕,因为只要我们心中有梦,并不断为实现自己的理想而努力,总有一天,我们会找到属于我们自己的舞台。
这段话告诉我们要:
A 有理想 B 珍惜时间 C 学习跳舞 D 敢于展现自我
Ngữ pháp hay đi kèm với 理想
Từ dễ nhầm với 理想
Giống hình:
理发理解整理管理修理总理
Thực hành 理想 trong đề thật
Từ vựng 理想 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
理想 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
理想 (lǐxiǎng) nghĩa là lý tưởng; ước mơ; nguyện vọng. 对未来事物的想像或希望 (多指有根据的,合理的,跟空想、幻想不同)
Cách dùng 理想 (lǐxiǎng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "当一名医生是我的理想。" — Trở thành bác sĩ là ước mơ của tôi. (dāng yīmíng yìshēng shì wǒ de lǐxiǎng.)
理想 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
理想 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
理想 dễ nhầm với từ nào?
理想 hay bị nhầm với: 理发、理解、整理、管理. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →