HSK4
乱 — Từ vựng HSK4
乱 xuất hiện trong 27% tài liệu luyện HSK — hạng 219 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. loạn; rối; lộn xộn; lung tung; hốn độn
没有秩序; 没有条理
人声马声乱成一片。
rénshēng mǎshēng luànchéng yīpiàn.
Người kêu ngựa nháo, lộn xộn cả một vùng.
房间太乱了需要整理。
fángjiān tài luànle xūyào zhěnglǐ.
Phòng quá bừa bộn cần dọn dẹp.
2. rối bời; hỗn loạn; loạn (lòng dạ)
(心绪) 不宁
她心里很乱不想说话。
tā xīnlǐ hěn luàn bùxiǎng shuōhuà.
Trong lòng cô ấy rối bời không muốn nói.
这个消息让我心乱。
zhège xiāoxī ràng wǒ xīn luàn.
Tin này khiến tôi bối rối.
3. bừa bãi; không đúng đắn (quan hệ nam nữ bất chính)
不正当的男女关系
他们两人关系很乱。
tāmen liǎng rén guānxi hěn luàn.
Mối quan hệ của hai người họ rất bất chính.
这个明星私生活很乱。
zhège míngxīng sīshēnghuó hěn luàn.
Đời tư ngôi sao này rất bê bối.
4. loạn; loạn lạc (xã hội)
战争;武装骚扰
这是一个乱世的年代。
zhè shì yīge luànshì de niándài.
Đây là một thời đại loạn lạc.
叛军乱了这个国家。
pàn jūn luànle zhège guójiā.
Quân phiến loạn đã gây rối loạn đất nước này.
động từ
1. gây hỗn loạn; làm rối; quấy rối
使混乱;使杂乱
不要扰乱课堂秩序。
bùyào rǎoluàn kètáng zhìxù.
Đừng quấy rối trật tự lớp học.
他的行为惑乱了众人。
tā de xíngwéi huòluànle zhòngrén.
Hành vi của anh ấy đã gây hỗn loạn cho mọi người.
phó từ
1. lung tung; bừa bãi
不加限制;随便
别在这里胡言乱语了。
bié zài zhèli húyán luàn yǔle.
Đừng nói lung tung ở đây nữa.
你不要总是乱花钱啊。
nǐ bùyào zǒng shì luàn huā qián a.
Bạn đừng luôn tiêu tiền một cách bừa bãi nhé.
Đồng nghĩa: 慌恐惊秽猥
Trái nghĩa: 治沉静贞
Bài luyện liên quan
你最好能回一趟家,收拾一下自己的行李,顺便把妹妹的词典带回去。放在这儿,她找不到的时候又该乱花钱了。
根据这段话妹妹找不到词典可能会:
A 回家取 B 花钱买 C 找哥哥要 D 去图书馆借
Từ dễ nhầm với 乱
Giống hình:
捣乱胡乱扰乱混乱
Thực hành 乱 trong đề thật
Từ vựng 乱 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
乱 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
乱 (luàn) nghĩa là loạn, rối, lộn xộn. 没有秩序; 没有条理
Cách dùng 乱 (luàn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "人声马声乱成一片。" — Người kêu ngựa nháo, lộn xộn cả một vùng. (rénshēng mǎshēng luànchéng yīpiàn.)
乱 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
乱 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
乱 dễ nhầm với từ nào?
乱 hay bị nhầm với: 捣乱、胡乱、扰乱、混乱. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →