Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

律师 (lǜshī) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
律师 xuất hiện trong 10% tài liệu luyện HSK — hạng 462 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. luật sư; thầy cãi; thầy cò
受当事人委托或法院指定,依法协助当事人进行诉讼,出庭辩护,以及处理有关法律事务的专业人员
这位律师很有经验。
zhè wèi lǜshī hěn yǒu jīngyàn.
Luật sư này rất có kinh nghiệm.
她是一名成功的律师。
tā shì yī míng chénggōng de lǜshī.
Cô ấy là một luật sư thành công.
Đồng nghĩa: 状师讼师

Bài luyện liên quan (49 câu)

4 Đọc
  您好!贵公司的规定我已经阅读过了,我认为自己很符合贵公司对新员的所有要求。首先,我学的正好是法律专业,有很好的专业基础和一定的实践经验;第二,我能说一口流利的英语和阿拉伯语,并且在加拿大学习过三年; 第三,贵公司要求员工的年龄是 22 到 32 岁之间,而我今年刚刚 25 岁。我的回答结束了,谢谢您的提问。
“我”想干什么工作?
A 警察 B 律师 C 翻译 D 经理
Luyện 49 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 律师

Giống hình:
师傅法律规律纪律一律工程师

Thực hành 律师 trong đề thật

Từ vựng 律师 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

律师 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

律师 (lǜshī) nghĩa là luật sư. 受当事人委托或法院指定,依法协助当事人进行诉讼,出庭辩护,以及处理有关法律事务的专业人员

Cách dùng 律师 (lǜshī) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这位律师很有经验。" — Luật sư này rất có kinh nghiệm. (zhè wèi lǜshī hěn yǒu jīngyàn.)

律师 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

律师 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

律师 dễ nhầm với từ nào?

律师 hay bị nhầm với: 师傅、法律、规律、纪律. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →