HSK4
旅行 — Từ vựng HSK4
旅行 xuất hiện trong 20% tài liệu luyện HSK — hạng 299 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. du lịch; lữ hành (động từ bất cập vật)
为了办事或游览从一个地方去到另一个地方 (多指路程较远的)
我的女儿要去美国旅行。
wǒ de nǚ'ér yào qù Měiguó lǚxíng.
Con gái tôi muốn đi du lịch nước Mỹ.
我喜欢独自去旅行。
wǒ xǐhuan dúzì qù lǚxíng.
Tôi muốn đi du lịch một mình.
danh từ
1. chuyến du lịch; du lịch
表示一种活动、行为或经历
这是一次难忘的旅行。
zhè shì yīcì nánwàng de lǚxíng.
Đây là chuyến du lịch khó quên.
长途旅行
chángtú lǚxíng
Du lịch đường dài
Đồng nghĩa: 旅游游览出行观光游历行旅
Trái nghĩa: 居家
Bài luyện liên quan (160 câu)
大部分人坐火车旅行都要提前买好多食品和饮料带上车,其实火车上也卖各种各样的吃的,只是太贵了,至少比外面贵一倍。
火车上的食品和饮料:
A 价格高 B 不干净 C 种类少 D 味道差
Ngữ pháp hay đi kèm với 旅行
Từ dễ nhầm với 旅行
Giống hình:
流行进行举行行银行行人
Giống âm:
履行
Giống nghĩa:
游览旅游
Thực hành 旅行 trong đề thật
Từ vựng 旅行 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
旅行 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
旅行 (lǚxíng) nghĩa là du lịch. 为了办事或游览从一个地方去到另一个地方 (多指路程较远的)
Cách dùng 旅行 (lǚxíng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我的女儿要去美国旅行。" — Con gái tôi muốn đi du lịch nước Mỹ. (wǒ de nǚ'ér yào qù Měiguó lǚxíng.)
旅行 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
旅行 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
旅行 dễ nhầm với từ nào?
旅行 hay bị nhầm với: 流行、进行、举行、行. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →