HSK4
麻烦 — Từ vựng HSK4
麻烦 xuất hiện trong 30% tài liệu luyện HSK — hạng 185 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. rắc rối; phiền phức; phiền toái
烦琐;费事
这件事情处理起来很麻烦。
zhè jiàn shìqing chǔlǐ qǐlái hěn máfan.
Vấn đề này rất rắc rối để giải quyết.
安装这个家具太麻烦了。
ānzhuāng zhège jiājù tài máfan le.
Lắp đặt cái nội thất này rắc rối quá.
danh từ
1. sự rắc rối; sự phiền toái; sự phiền phức
繁琐难办的事情
他在工作上碰到了大麻烦。
tā zài gōngzuò shang pèng dàole dà máfan.
Anh ấy đang gặp rắc rối lớn ở nơi làm việc.
公司的财务出现了麻烦。
gōngsī de cáiwù chūxiànle máfan.
Tài chính của công ty đang gặp phiền phức.
động từ
1. phiền; cảm phiền; làm phiền
使人费事;给人增加负担
麻烦您帮我递一下那本书。
máfan nín bāng wǒ dì yīxià nà běn shū.
Phiền ngài đưa giúp tôi quyền sách đó.
麻烦你小声一点。
máfan nǐ xiǎoshēng yīdiǎn.
Phiền bạn nhỏ tiếng một chút.
Đồng nghĩa: 困难烦恼难处费事烦琐艰难
Trái nghĩa: 容易方便顺利便利
Bài luyện liên quan (212 câu)
女:你吃药的时候应该喝点儿水呀!
男:我一直都是这样的,直接把药放嘴里就吃了。这样很方便。
男的为什么吃药不喝水?
A 身边没水 B 太着急了 C 不想麻烦 D 不喜欢喝水
选出正确答案
选出正确答案
A 我遇到麻烦了 B 事情非常顺利 C 我被人骗了 D 叔叔有好办法
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp hay đi kèm với 麻烦
Từ dễ nhầm với 麻烦
Giống hình:
烦恼不耐烦麻木麻醉麻痹
Thực hành 麻烦 trong đề thật
Từ vựng 麻烦 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
麻烦 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
麻烦 (máfan) nghĩa là (danh từ) phiền phức, phiền hà; (động từ) phiền; làm phiền. 烦琐;费事
Cách dùng 麻烦 (máfan) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这件事情处理起来很麻烦。" — Vấn đề này rất rắc rối để giải quyết. (zhè jiàn shìqing chǔlǐ qǐlái hěn máfan.)
麻烦 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
麻烦 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
麻烦 dễ nhầm với từ nào?
麻烦 hay bị nhầm với: 烦恼、不耐烦、麻木、麻醉. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →