Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

马虎 (mǎhu) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
马虎 xuất hiện trong 14% tài liệu luyện HSK — hạng 449 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. qua loa; đại khái; tàm tạm; cẩu thả; phiên phiến; quàng qué; xuềnh xoàng; xềnh xoàng
草率;粗心大意
他做事总是很马虎。
tā zuòshì zǒng shì hěn mǎhu.
Anh ấy làm việc luôn rất qua loa.
别对工作这么马虎。
bié duì gōngzuò zhème mǎhu.
Đừng làm việc một cách cẩu thả như vậy.
Đồng nghĩa: 随便忽略粗心敷衍忽视疏忽
Trái nghĩa: 认真仔细严格细心

Bài luyện liên quan (21 câu)

4 Đọc
男:你看看你,怎么又算错了,你总是这样,就不能认真点儿吗? 女:对不起。
根据对话,可以知道女的怎么样?
A 认真 B 仔细 C 马虎 D 活泼
Luyện 21 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 马虎

Giống hình:
老虎马上狼吞虎咽
Giống nghĩa:
草率胡乱

Thực hành 马虎 trong đề thật

Từ vựng 马虎 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

马虎 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

马虎 (mǎhu) nghĩa là qua loa, đại khái, tàm tạm. 草率;粗心大意

Cách dùng 马虎 (mǎhu) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他做事总是很马虎。" — Anh ấy làm việc luôn rất qua loa. (tā zuòshì zǒng shì hěn mǎhu.)

马虎 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

马虎 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

马虎 dễ nhầm với từ nào?

马虎 hay bị nhầm với: 老虎、马上、马、狼吞虎咽. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →