Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

毛巾 (máojīn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
毛巾 xuất hiện trong 10% tài liệu luyện HSK — hạng 493 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. khăn; khăn mặt; khăn lông
擦脸和擦身体用的针织品, 织成后经纱拳曲,露在表面,质地松软而不光滑
头上包着一条白毛巾。
tóushang bāozhe yītiáo bái máojīn.
Trên đầu quấn khăn lông trắng.
请给我一条干净的毛巾。
qǐng gěi wǒ yītiáo gānjìng de máojīn.
Đưa giúp tôi một chiếc khăn sạch.
Đồng nghĩa: 毛毯浴巾面巾手巾

Bài luyện liên quan (28 câu)

4 Đọc
女:我要去超市买牙刷和毛巾,你去不去? 男:不去,你顺便给我买点儿水果。
男的让女的干什么?
A 去超市 B 买水果 C 买毛巾 D 买牙刷
Luyện 28 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 毛巾

Giống hình:
羽毛球眉毛围巾毛病

Thực hành 毛巾 trong đề thật

Từ vựng 毛巾 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

毛巾 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

毛巾 (máojīn) nghĩa là khăn; khăn mặt. 擦脸和擦身体用的针织品, 织成后经纱拳曲,露在表面,质地松软而不光滑

Cách dùng 毛巾 (máojīn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "头上包着一条白毛巾。" — Trên đầu quấn khăn lông trắng. (tóushang bāozhe yītiáo bái máojīn.)

毛巾 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

毛巾 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

毛巾 dễ nhầm với từ nào?

毛巾 hay bị nhầm với: 羽毛球、毛、眉毛、围巾. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →