Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

美丽 (měilì) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
美丽 xuất hiện trong 28% tài liệu luyện HSK — hạng 189 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. đẹp; xinh đẹp; đẹp đẽ; mỹ miều; lệ; mỹ lệ
好看;能给人美感的
她的笑容非常美丽。
tā de xiàoróng fēicháng měilì.
Nụ cười của cô ấy rất xinh đẹp.
美丽的风景让人陶醉。
měilì de fēngjǐng ràng rén táozuì.
Cảnh đẹp làm người ta say mê.
Đồng nghĩa: 漂亮优美美好迷人好看妍丽
Trái nghĩa: 丑陋难看丑恶

Bài luyện liên quan (276 câu)

4 Đọc
学校里每年都有学生毕业,对于走向社会的年轻人,毕业前的那段日子是最值得回忆的。那时候,共同生活、学习了几年的同学们经常会集合在一起兴奋地唱歌、跳舞、照相,互相送毕业礼物,当然也少不了美丽的友谊和浪漫的爱情。
根据这段话,临近毕业的日子:
A 值得回忆 B 让人伤心 C 让人感动 D 十分浪漫
Luyện 276 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 美丽

Giống hình:
美术完美优美赞美华丽美妙
Giống âm:
魅力

Thực hành 美丽 trong đề thật

Từ vựng 美丽 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

美丽 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

美丽 (měilì) nghĩa là đẹp đẽ, đẹp. 好看;能给人美感的

Cách dùng 美丽 (měilì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "她的笑容非常美丽。" — Nụ cười của cô ấy rất xinh đẹp. (tā de xiàoróng fēicháng měilì.)

美丽 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

美丽 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

美丽 dễ nhầm với từ nào?

美丽 hay bị nhầm với: 美术、完美、优美、赞美. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →