Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(mèng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 23% tài liệu luyện HSK — hạng 237 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. nằm mê; ngủ mơ; nằm mơ; mơ
做梦
我做梦。
wǒ zuòmèng.
Tôi nằm mơ.
她梦见大海。
tā mèng jiàn dàhǎi.
Cô ấy nằm mơ thấy biển lớn.
danh từ
1. giấc mơ
梦想
昨晚我做了个可怕的梦。
zuó wǎn wǒ zuòle gè kěpà de mèng.
Đêm qua tôi đã có một giấc mơ khủng khiếp.
她的梦很美好。
tā de mèng hěn měihǎo.
Giấc mơ của cô ấy rất đẹp.
2. ảo tưởng; hoang tưởng
比喻幻想
他总在痴人说梦。
tā zǒng zài chīrénshuōmèng.
Anh ta toàn nói những điều hoang tưởng.

Bài luyện liên quan

4 Đọc
“心有多大,舞台就有多大。”所以当我们有机会展现自己时,要勇敢走上舞台,秀出完美的自己。不要害怕,因为只要我们心中有梦,并不断为实现自己的理想而努力,总有一天,我们会找到属于我们自己的舞台。
这段话告诉我们要:
A 有理想 B 珍惜时间 C 学习跳舞 D 敢于展现自我
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 梦

Giống hình:
梦想

Thực hành 梦 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

梦 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

梦 (mèng) nghĩa là mơ, nằm mơ, ngủ mơ. 做梦

Cách dùng 梦 (mèng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我做梦。" — Tôi nằm mơ. (wǒ zuòmèng.)

梦 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

梦 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

梦 dễ nhầm với từ nào?

梦 hay bị nhầm với: 梦想. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →