Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

免费 (miǎnfèi) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
免费 xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 350 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. miễn phí; không lấy tiền; không mất tiền; miễn cước
免缴费用; 不收费
无线网络是免费的吗?
wúxiàn wǎngluò shì miǎnfèi de ma?
Wifi miễn phí đúng không?
图书馆免费借阅图书。
túshū guǎn miǎnfèi jièyuè túshū.
Thư viện cho mượn sách miễn phí.
Đồng nghĩa: 赠送无偿
Trái nghĩa: 收费有偿

Bài luyện liên quan (113 câu)

4 Đọc
机场里面有很多免费的中国地图,上面介绍了各地的风景和常用的汉语,这大大方便了第一次来中国的外国人,尤其是来旅游的外国人。
免费的中国地图使来中国的外国人:
A 更方便 B 更愉快 C 更聪明 D 更喜欢
Luyện 113 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 免费

Giống hình:
浪费避免消费难免免疫耗费

Thực hành 免费 trong đề thật

Từ vựng 免费 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

免费 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

免费 (miǎnfèi) nghĩa là miễn phí, không lấy tiền, không mất tiền. 免缴费用; 不收费

Cách dùng 免费 (miǎnfèi) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "无线网络是免费的吗?" — Wifi miễn phí đúng không? (wúxiàn wǎngluò shì miǎnfèi de ma?)

免费 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

免费 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

免费 dễ nhầm với từ nào?

免费 hay bị nhầm với: 浪费、避免、消费、难免. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →