HSK4
密码 — Từ vựng HSK4
密码 xuất hiện trong 8% tài liệu luyện HSK — hạng 476 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. mật mã; mật khẩu
在约定的人中间使用的特别编定的秘密电码 (区别于'明码')
这是套密码锁。
zhè shì tào mìmǎsuǒ
Đây là một chiếc khóa mật mã.
你要把密码翻译出来。
nǐ yào bǎ mìmǎ fānyì chūlái.
Bạn phải giải mã mật mã này.
Đồng nghĩa: 暗号暗码
Trái nghĩa: 明码
Bài luyện liên quan (34 câu)
女:我想把卡里的钱都取出来。
男:好的,请输入密码。
对话发生在哪里?
A 饭店 B 银行 C 宾馆 D 商店
Ngữ pháp hay đi kèm với 密码
Từ dễ nhầm với 密码
Giống hình:
号码秘密密切数码亲密码头
Thực hành 密码 trong đề thật
Từ vựng 密码 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
密码 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
密码 (mìmǎ) nghĩa là mật mã. 在约定的人中间使用的特别编定的秘密电码 (区别于'明码')
Cách dùng 密码 (mìmǎ) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这是套密码锁。" — Đây là một chiếc khóa mật mã. (zhè shì tào mìmǎsuǒ)
密码 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
密码 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
密码 dễ nhầm với từ nào?
密码 hay bị nhầm với: 号码、秘密、密切、数码. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →