Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

民族 (mínzú) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
民族 xuất hiện trong 20% tài liệu luyện HSK — hạng 273 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. dân tộc
人类在历史上形成的有共同语言、共同地域、共同经济生活以及表现于共同文化上的共同心理素质的稳定的共同体
越南是一个多民族的国家。
Yuènán shì yīgè duō mínzú de guójiā.
Việt Nam là một quốc gia đa dân tộc.
越南有 54 个民族。
yuènán yǒu 54 gè mínzú.
Việt Nam có 54 dân tộc anh em.
2. tộc người
泛指历史上形成的处于不同社会发展阶段的各种人的共同体
内蒙古是一个游牧民族。
nèiménggǔ shì yīgè yóumù mínzú.
Nội Mông Cổ là một dân tộc du mục.
这是一次民族解放战争。
zhè shì yīcì mínzú jiěfàng zhànzhēng.
Đây là cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.
Đồng nghĩa: 部族部落族群

Bài luyện liên quan (238 câu)

4 Đọc
如果说年轻人是一个民族的希望,那么老年人就是一个民族的积累。一个没有年轻人的民族就没有明天,而一个没有老年人的民族甚至不可能有今天。老年人的经验在社会生活中经常会起到决定性的作用。一个懂得尊重老年人、照顾老年人的民族,即使有再大的困难,也一定能够成功解决。
根据这段话,老年人可以帮助:
A 解决困难 B 照顾家人 C 改变习惯 D 尊重他人
Luyện 238 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 民族

Giống hình:
农民移民人民币民主居民公民

Thực hành 民族 trong đề thật

Từ vựng 民族 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

民族 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

民族 (mínzú) nghĩa là dân tộc. 人类在历史上形成的有共同语言、共同地域、共同经济生活以及表现于共同文化上的共同心理素质的稳定的共同体

Cách dùng 民族 (mínzú) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "越南是一个多民族的国家。" — Việt Nam là một quốc gia đa dân tộc. (Yuènán shì yīgè duō mínzú de guójiā.)

民族 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

民族 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

民族 dễ nhầm với từ nào?

民族 hay bị nhầm với: 农民、移民、人民币、民主. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →