HSK4
目的 — Từ vựng HSK4
目的 xuất hiện trong 37% tài liệu luyện HSK — hạng 98 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. mục đích
想要达到的地点或境地;想要得到的结果
我们的目的很明确。
wǒmen de mùdì hěn míngquè.
Mục đích của chúng tôi rất rõ ràng.
学习的目的是获取知识。
xuéxí de mùdì shì huòqǔ zhīshi.
Mục đích việc học là tiếp thu kiến thức.
Đồng nghĩa: 目标企图宗旨
Bài luyện liên quan (437 câu)
尽管电视并不是必不可少的,然而它已经成为多数人生活的一个重要组成部分。它改变了人们认识世界的方法,还在许多方面改变了现代生活。电视节目最主要的就是要能吸引电视观众,为了这一目的,电视节目就得做得有质量并且有趣。
这段话主要想告诉我们什么?
A 电视不重要 B 电视很重要 C 电视节目有趣 D 电视节目不好看
Ngữ pháp hay đi kèm với 目的
Từ dễ nhầm với 目的
Giống hình:
目标似的的确目录节目项目
Thực hành 目的 trong đề thật
Từ vựng 目的 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
目的 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
目的 (mùdì) nghĩa là mục đích. 想要达到的地点或境地;想要得到的结果
Cách dùng 目的 (mùdì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我们的目的很明确。" — Mục đích của chúng tôi rất rõ ràng. (wǒmen de mùdì hěn míngquè.)
目的 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
目的 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
目的 dễ nhầm với từ nào?
目的 hay bị nhầm với: 目标、似的、的确、目录. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →