HSK4
母亲 — Từ vựng HSK4
母亲 xuất hiện trong 27% tài liệu luyện HSK — hạng 151 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. mẹ; má; bầm; u; mẫu thân
有子女的女子,是子女的母亲
母亲十分疼爱我。
mǔqīn shífēn téng'ài wǒ.
Mẹ vô cùng yêu thương tôi.
我的母亲很温柔。
wǒ de mǔqīn hěn wēnróu.
Mẹ tôi rất dịu dàng.
Đồng nghĩa: 妈妈妈咪老妈阿妈老母慈母
Trái nghĩa: 爸爸父亲
Bài luyện liên quan (279 câu)
晚饭后,母亲和女儿一块儿洗碗,父亲和儿子在看电视。突然,厨房里传来打破东西的响声,然后就没有任何声音了,很安静。于是儿子看着他父亲说:“一定是妈妈打破的。”“你怎么知道?”“她没有大喊大叫。”儿子刚说完,就听见母亲大声喊:“怎么把这个碗打破了?这个碗非常贵的。”
是谁把碗打破了?
A 父亲 B 儿子 C 女儿 D 母亲
Ngữ pháp hay đi kèm với 母亲
Từ dễ nhầm với 母亲
Giống hình:
亲戚父亲字母亲自亲切亲爱
Giống nghĩa:
妈妈
Thực hành 母亲 trong đề thật
Từ vựng 母亲 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
母亲 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
母亲 (mǔqīn) nghĩa là mẹ, mẫu thân. 有子女的女子,是子女的母亲
Cách dùng 母亲 (mǔqīn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "母亲十分疼爱我。" — Mẹ vô cùng yêu thương tôi. (mǔqīn shífēn téng'ài wǒ.)
母亲 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
母亲 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
母亲 dễ nhầm với từ nào?
母亲 hay bị nhầm với: 亲戚、父亲、字母、亲自. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →