HSK4
耐心 — Từ vựng HSK4
耐心 xuất hiện trong 24% tài liệu luyện HSK — hạng 277 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. kiên trì; kiên nhẫn; nhẫn nại
心里不急躁, 不厌烦
他耐心地回答了所有问题。
tā nàixīn de huídále suǒyǒu wèntí.
Anh ấy kiên nhẫn trả lời tất cả các câu hỏi.
妈妈总是耐心地教我写字。
māmā zǒng shì nàixìng de jiāo wǒ xiězì.
Mẹ luôn kiên nhẫn dạy tôi viết chữ.
danh từ
1. lòng kiên nhẫn; sự nhẫn nại; sự kiên nhẫn
耐性
教育孩子要有耐心。
jiàoyù háizi yào yǒu nàixīn.
Dạy dỗ con trẻ cần có lòng kiên nhẫn.
我们的老师很有耐心。
wǒmen de lǎoshī hěn yǒu nàixīn.
Thầy giáo của chúng tôi rất kiên nhẫn.
Đồng nghĩa: 耐烦沉着恒心耐力耐性不厌
Trái nghĩa: 急躁厌烦简单粗暴烦躁
Bài luyện liên quan (121 câu)
这家儿童医院的医生水平都非常高,他们对生病的孩子有耐心,还会给住院的孩子准备礼物,所以孩子不怕去这家医院。
孩子觉得这家医院:
A 让人讨厌 B 有点无聊 C 有很多病人 D 不使人害怕
Ngữ pháp hay đi kèm với 耐心
Từ dễ nhầm với 耐心
Giống hình:
心情开心信心伤心粗心热心
Thực hành 耐心 trong đề thật
Từ vựng 耐心 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
耐心 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
耐心 (nàixīn) nghĩa là kiên nhẫn, kiên trì, nhẫn nại. 心里不急躁, 不厌烦
Cách dùng 耐心 (nàixīn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他耐心地回答了所有问题。" — Anh ấy kiên nhẫn trả lời tất cả các câu hỏi. (tā nàixīn de huídále suǒyǒu wèntí.)
耐心 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
耐心 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
耐心 dễ nhầm với từ nào?
耐心 hay bị nhầm với: 心情、开心、信心、伤心. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →