Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

难道 (nándào) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
难道 xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 386 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

phó từ
1. lẽ nào; chẳng lẽ; chẳng nhẽ
用在反问句里,加强反问语气。常跟“吗”“不成”等词语配合使用
这些菜难道不好吃吗?
zhèxiē cài nándào bù hǎochī ma?
Những món ăn này chẳng lẽ không ngon sao?
难道他长得很难看?
nándào tā zhǎng de hěn nánkàn?
Chẳng lẽ anh ấy xấu vậy sao?
2. chẳng lẽ (dùng để thể hiện suy đoán hoặc nghi ngờ)
表示揣测的语气
他不说话,难道是生气了?
tā bù shuōhuà, nándào shì shēngqìle?
Anh ấy không nói gì, chẳng lẽ đang giận sao?
手机响了,难道是她打来的?
shǒujī xiǎngle, nándào shì tā dǎ lái de?
Điện thoại reo rồi, chẳng lẽ là cô ấy gọi sao?
Đồng nghĩa: 难怪莫非岂非岂有恐怕
Trái nghĩa: 一定肯定必然无疑

Bài luyện liên quan (119 câu)

4 Đọc
男:我们该走了,演出就快开始了。 女:现在几点了? 男:六点半。 女:我们还有一个小时呢,不要急。 男:难道你不知道演出提前半个小时了吗?
演出几点开始?
A 六点 B 七点 C 七点半 D 六点半
Luyện 119 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 难道

Giống hình:
困难难受道歉味道难怪道理

Thực hành 难道 trong đề thật

Từ vựng 难道 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

难道 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

难道 (nándào) nghĩa là lẽ nào; chẳng lẽ. 用在反问句里,加强反问语气。常跟“吗”“不成”等词语配合使用

Cách dùng 难道 (nándào) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这些菜难道不好吃吗?" — Những món ăn này chẳng lẽ không ngon sao? (zhèxiē cài nándào bù hǎochī ma?)

难道 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

难道 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

难道 dễ nhầm với từ nào?

难道 hay bị nhầm với: 困难、难受、道歉、味道. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →