Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

难受 (nánshòu) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
难受 xuất hiện trong 7% tài liệu luyện HSK — hạng 532 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. khó chịu
身体不舒服
他感冒了,浑身都很难受。
tā gǎnmàole, húnshēn dōu hěn nánshòu.
Anh ấy bị cảm, toàn thân đều rất khó chịu.
昨天吃坏了肚子,很难受。
zuótiān chī huàile dùzi, hěn nánshòu.
Hôm qua ăn trúng đồ, bụng rất khó chịu.
2. buồn; đau lòng; đau khổ
伤心;不痛快
她离开了,我很难受。
tā líkāile, wǒ hěn nánshòu.
Cô ấy rời đi, tôi rất đau lòng.
听到这个消息,我很难受。
tīng dào zhège xiāoxi, wǒ hěn nánshòu.
Nghe tin này, tôi rất buồn.
Đồng nghĩa: 难过伤心别扭恶心痛苦失落
Trái nghĩa: 舒服开心舒适痛快

Bài luyện liên quan (41 câu)

4 Đọc
下午回来以后肚子就疼得厉害,我怀疑中午在饭馆儿吃的面条儿不干净,一起去的几位同事也说肚子有点儿难受,刚才还打电话提醒我应该去医院看看。
他最可能是:
A 在医院 B 在吃饭 C 生病了 D 陪同事逛街
Luyện 41 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 难受

Giống hình:
接受难道困难受到受不了受伤
Giống nghĩa:
别扭

Thực hành 难受 trong đề thật

Từ vựng 难受 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

难受 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

难受 (nánshòu) nghĩa là khó chịu, bực bội. 身体不舒服

Cách dùng 难受 (nánshòu) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他感冒了,浑身都很难受。" — Anh ấy bị cảm, toàn thân đều rất khó chịu. (tā gǎnmàole, húnshēn dōu hěn nánshòu.)

难受 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

难受 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

难受 dễ nhầm với từ nào?

难受 hay bị nhầm với: 接受、难道、困难、受到. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →