Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(nèi) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 43% tài liệu luyện HSK — hạng 32 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. nội; trong; bên trong; phía trong
方位词。里边(跟“外“相对)
房间内传来一阵笑声。
fángjiān nèi chuánlái yīzhèn xiào shēng.
Trong phòng vang lên một tràng cười.
他把行李放在车内了。
tā bǎ xínglǐ fàng zài chē nèile.
Anh ấy đã đặt hành lý trong xe rồi.
2. vợ; họ nhà vợ
称妻子或妻子的亲属
我内人今天没来上班。
wǒ nèi rén jīntiān méi lái shàngbān.
Vợ tôi hôm nay không đi làm.
他与内弟关系很好。
tā yǔ nèidì guānxì hěn hǎo.
Anh ấy có quan hệ rất tốt với em vợ.
3. nội tâm; nội tạng
指内心或内脏
他内心十分矛盾和挣扎。
tā nèixīn shífēn máodùn hé zhēngzhá.
Trong lòng anh ấy rất mâu thuẫn và giằng xé.
医生检查了她的腹内情况。
yīshēng jiǎnchále tā de fù nèi qíngkuàng.
Bác sĩ đã kiểm tra tình trạng bên trong bụng cô ấy.
4. cung; hoàng cung
〈书〉指皇宫
他被召入内面圣。
tā bèi zhào rù nèimiàn shèng.
Anh ta được triệu vào cung yết kiến vua.
皇上命他回内待命。
huángshàng mìng tā huí nèi dàimìng.
Hoàng thượng ra lệnh cho anh ta quay lại cung chờ lệnh.
Đồng nghĩa:
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

4 Đọc
与杂志相比,我更喜欢看报纸,虽然它没有杂志漂亮,但价格较低,内容丰富,最关键的是它报道消息更及时。
喜欢看报纸是因为:
A 报纸更漂亮 B 报纸价格更贵 C 报纸内容丰富 D 报纸只报道消息
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 内

Giống hình:
内容内科内部内涵内幕内在

Thực hành 内 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

内 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

内 (nèi) nghĩa là nội, trong, bên trong, phía trong. 方位词。里边(跟“外“相对)

Cách dùng 内 (nèi) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "房间内传来一阵笑声。" — Trong phòng vang lên một tràng cười. (fángjiān nèi chuánlái yīzhèn xiào shēng.)

内 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

内 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

内 dễ nhầm với từ nào?

内 hay bị nhầm với: 内容、内科、内部、内涵. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →